華競

huá jìng hoa cạnh

Hán Việt: hoa cạnh · Pinyin: huá jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争尚浮华的风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争尚浮华的风气。