華篇 huá piān · hoa thiên Hán Việt: hoa thiên · Pinyin: huá piān Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 篇 (thiên)Pinyinhuá piānHán Việthoa thiênCấu tạo華 + 篇 · hoa + thiên nghĩa thành phần: hoa + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的篇章。对他人诗文的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的篇章。对他人诗文的敬称。