華簪 hoa trâm Hán Việt: hoa trâm Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 簪 (trâm)Hán Việthoa trâmCấu tạo華 + 簪 · hoa + trâm nghĩa thành phần: hoa + trâm Nghĩa EngCihui 華簪 uázān n. <trad.> high official M:ge/ ²wèi