華精

huá jīng hoa tinh

Hán Việt: hoa tinh · Pinyin: huá jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教指眼神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教指眼神。