華紱

huá fú hoa phất

Hán Việt: hoa phất · Pinyin: huá fú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的系印丝绳; 指佩"华绂"的达官贵人; 华美的蔽膝。绂,通"芾"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华美的系印丝绳。 2.指佩"华绂"的达官贵人。 3.华美的蔽膝。绂,通"芾"。