華緘

huá jiān hoa giam

Hán Việt: hoa giam · Pinyin: huá jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"华緘"; 对他人书信的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"华緘"。 2.对他人书信的敬称。

Eng

  • Cihui 華緘 uájiān n. <wr./court.> your esteemed letter