華膴

huá hū hoa hô

Hán Việt: hoa hô · Pinyin: huá hū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美衣丰食; 华美; 华贵;显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美衣丰食。 2.华美。 3.华贵;显贵。