華薦 huá jiàn · hoa tiến Hán Việt: hoa tiến · Pinyin: huá jiàn Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 薦 (tiến)Pinyinhuá jiànHán Việthoa tiếnCấu tạo華 + 薦 · hoa + tiến nghĩa thành phần: hoa + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精美的坐席。Tân Hoa Tự Điển 1.精美的坐席。