華榮 huá róng · hoa vinh Hán Việt: hoa vinh · Pinyin: huá róng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 榮 (vinh)Pinyinhuá róngHán Việthoa vinhCấu tạo華 + 榮 · hoa + vinh nghĩa thành phần: hoa + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁荣; 浮华。Tân Hoa Tự Điển 1.繁荣。 2.浮华。