華萼 huá è · hoa ngạc Hán Việt: hoa ngạc · Pinyin: huá è Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 萼 (ngạc)Pinyinhuá èHán Việthoa ngạcCấu tạo華 + 萼 · hoa + ngạc nghĩa thành phần: hoa + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"华萼"。同"华鄂"。 2.指唐玄宗所建的花萼楼。