华藏 huá cáng·hoa tàng Hán Việt: hoa tàng · Pinyin: huá cáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"华臧"。 2.佛教语。莲华藏世界(或华藏世界)的略称。 Cấu tạo: 華 (hoa) + 藏 (tàng)Pinyinhuá cángHán Việthoa tàngCấu tạo華 + 藏 · hoa + tàng nghĩa thành phần: hoa + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"华臧"。 2.佛教语。莲华藏世界(或华藏世界)的略称。 Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨