華蟲 huá chóng · hoa trùng Hán Việt: hoa trùng · Pinyin: huá chóng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 蟲 (trùng)Pinyinhuá chóngHán Việthoa trùngCấu tạo華 + 蟲 · hoa + trùng nghĩa thành phần: hoa + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雉的别称。古代常用作冕服上的画饰; 带钩。Tân Hoa Tự Điển 1.雉的别称。古代常用作冕服上的画饰。 2.带钩。