華說 huá shuō · hoa thuyết Hán Việt: hoa thuyết · Pinyin: huá shuō Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 說 (thuyết)Pinyinhuá shuōHán Việthoa thuyếtCấu tạo華 + 說 · hoa + thuyết nghĩa thành phần: hoa + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 难以实行的巧言。Tân Hoa Tự Điển 1.难以实行的巧言。