華贍 huá shàn · hoa thiệm Hán Việt: hoa thiệm · Pinyin: huá shàn Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 贍 (thiệm)Pinyinhuá shànHán Việthoa thiệmCấu tạo華 + 贍 · hoa + thiệm nghĩa thành phần: hoa + thiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美富丽。多用以形容文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.华美富丽。多用以形容文辞。