華輦

huá niǎn hoa liễn

Hán Việt: hoa liễn · Pinyin: huá niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (liễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有画饰的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有画饰的车子。