華辭

huá cí hoa từ

Hán Việt: hoa từ · Pinyin: huá cí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华而不实的话; 华丽的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华而不实的话。 2.华丽的文辞。

Eng

  • Cihui 華辭 uácí n. impressive but insincere words M:¹piān