華辯

huá biàn hoa biện

Hán Việt: hoa biện · Pinyin: huá biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓善于辩论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓善于辩论。