華近

huá jìn hoa cận

Hán Việt: hoa cận · Pinyin: huá jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指显贵而亲近帝王的官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指显贵而亲近帝王的官职。