華鑣

huá biāo hoa tiêu

Hán Việt: hoa tiêu · Pinyin: huá biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"华?"; 精美的马勒。亦用以指马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"华?"。 2.精美的马勒。亦用以指马。