華首

huá shǒu hoa thủ

Hán Việt: hoa thủ · Pinyin: huá shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白首。指老年; 指美女的秀发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白首。指老年。 2.指美女的秀发。

Eng

  • Cihui 華首 uáshǒu n. <wr./court.> 1. gray/white hair 2. beauty's hair 3. an elderly person