華魄

huá pò hoa phách

Hán Việt: hoa phách · Pinyin: huá pò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光彩; 皎洁的月光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光彩。 2.皎洁的月光。