華鯨

huá jīng hoa kình

Hán Việt: hoa kình · Pinyin: huá jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟和刻绘鲸鱼形状的撞钟之木。亦泛指钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟和刻绘鲸鱼形状的撞钟之木。亦泛指钟。