協黨

xié dǎng hiệp đảng

Hán Việt: hiệp đảng · Pinyin: xié dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结党; 指勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结党。 2.指勾结。