卑微的人

bēi wēi de rénti vi đích nhân

Hán Việt: ti vi đích nhân · Pinyin: bēi wēi de rén

Tổng quan

người ti tiện, người đê tiện, người lén lút hèn hạ, xấu hổ, hổ thẹn, ti tiện, đê tiện, lén lút hèn hạ

Cấu tạo: 卑 (ti) + 微 (vi) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hèn mọn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hangdog

Đức

  • Handedict Galgenvogel

Từ liên quan

Gần nghĩa

卑微的 · 卑微地