卑微地 ti vi địa Hán Việt: ti vi địa Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 微 (vi) + 地 (địa)Hán Việtti vi địaTừ loạitrạngCấu tạo卑 + 微 + 地 · ti + vi + địa nghĩa thành phần: ti + vi + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hèn mọnMainlandKaggle Zh-Vi meniallyEngCihui menially Từ liên quan Gần nghĩa卑微的 · 卑微 · 卑微的人 · 微地貌