卒卒

zú zú tốt tốt

Hán Việt: tốt tốt · Pinyin: zú zú

Tổng quan

Cấu tạo: (tốt) + (tốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匆促急迫的樣子。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「書辭宜答,會東從上來,又迫賤事,相見日淺,卒卒無須臾之間得竭指意。」唐.韓愈〈答劉秀才論史書〉:「豈一人卒卒能紀而傳之邪?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匆促急迫的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匆促急迫的样子。

Eng

  • Cihui 卒卒 cùcù r.f. hurriedly