卓奪

zhuó duó trác đoạt

Hán Việt: trác đoạt · Pinyin: zhuó duó

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (đoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卓奪 zhuóduó n. <court.> your discerning decision (in letters)