卓峙

zhuó zhì trác trĩ

Hán Việt: trác trĩ · Pinyin: zhuó zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓立,高超卓绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓立,高超卓绝。