卓礫

zhuó lìtrác lịch

Hán Việt: trác lịch · Pinyin: zhuó lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超绝出众。

Cấu tạo: 卓 (trác) + 礫 (lịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓倚 · 卓蘭 · 卓尔 · 卓尼 · 卓異 · 卓拔 · 卓朔 · 卓求