卓礫 zhuó lì · trác lịch Hán Việt: trác lịch · Pinyin: zhuó lì Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 礫 (lịch)Pinyinzhuó lìHán Việttrác lịchCấu tạo卓 + 礫 · trác + lịch nghĩa thành phần: trác + lịch