卓躒

zhuó lìtrác lịch

Hán Việt: trác lịch · Pinyin: zhuó lì

Tổng quan

siêu việt

新华 · Tân Hoa Đại lục

同卓荦”。超绝; 特出卓跞过人, 英才卓跞。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

卓絕超群。《文選.孔融.薦禰衡表》:「淑質貞亮,英才卓躒。」也作「卓犖」。

Cấu tạo: 卓 (trác) + 躒 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất chúng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卓絕超群。《文選.孔融.薦禰衡表》:「淑質貞亮,英才卓躒。」也作「卓犖」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓倚 · 卓蘭 · 卓尔 · 卓尼 · 卓異 · 卓拔 · 卓朔 · 卓求