協慶 xié qìng · hiệp khánh Hán Việt: hiệp khánh · Pinyin: xié qìng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 慶 (khánh)Pinyinxié qìngHán Việthiệp khánhCấu tạo協 + 慶 · hiệp + khánh nghĩa thành phần: hiệp + khánh