协水 xié shuǐ · hiệp thủy Hán Việt: hiệp thủy · Pinyin: xié shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 协 (hiệp) + 水 (thủy)Pinyinxié shuǐHán Việthiệp thủyCấu tạo协 + 水 · hiệp + thủy nghĩa thành phần: hiệp + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以協盛水。亦指協中的水。Tân Hoa Tự Điển 1.以協盛水。亦指協中的水。