協風 xié fēng · hiệp phong Hán Việt: hiệp phong · Pinyin: xié fēng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 風 (phong)Pinyinxié fēngHán Việthiệp phongCấu tạo協 + 風 · hiệp + phong nghĩa thành phần: hiệp + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 和風。《國語.鄭語》:「虞幕能聽協風,以成樂物生者也。」《文選.陸雲.大將軍讌會被命作詩》:「辰晷重光,協風應律。」