單楨 dān zhēn · đan trinh Hán Việt: đan trinh · Pinyin: dān zhēn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 楨 (trinh)Pinyindān zhēnHán Việtđan trinhCấu tạo單 + 楨 · đan + trinh nghĩa thành phần: đan + trinh