單檔

dān dàng đan đương

Hán Việt: đan đương · Pinyin: dān dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲艺的一种表演形式。江苏﹑浙江等地区称单口表演的曲艺形式为"单档"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲艺的一种表演形式。江苏﹑浙江等地区称单口表演的曲艺形式为"单档"。