單言 dān yán · đan ngôn Hán Việt: đan ngôn · Pinyin: dān yán Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 言 (ngôn)Pinyindān yánHán Việtđan ngônCấu tạo單 + 言 · đan + ngôn nghĩa thành phần: đan + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部说完。单,通"殚"; 一个字; 犹片言。Tân Hoa Tự Điển 1.全部说完。单,通"殚"。 2.一个字。 3.犹片言。