單證

dān zhèng đan chứng

Hán Việt: đan chứng · Pinyin: dān zhèng

Tổng quan

(thương mại quốc tế) chứng từ (ví dụ: vận đơn)

Cấu tạo: (đan) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thương mại quốc tế) chứng từ (ví dụ: vận đơn)

Eng

  • CC-CEDICT (international trade) documentation (e.g. a bill of lading)
  • Cihui (international trade) documentation (e.g. a bill of lading)