單錢

dān qián đan tiễn

Hán Việt: đan tiễn · Pinyin: dān qián

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代钱筮法术语。谓掷三钱而成二面一背,象征少阳之爻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钱筮法术语。谓掷三钱而成二面一背,象征少阳之爻。