南糧

nán liáng nam lương

Hán Việt: nam lương · Pinyin: nán liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时从江苏﹑浙江等南方数省征集并由水道运至京师的粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清时从江苏﹑浙江等南方数省征集并由水道运至京师的粮食。