南車

nán chē nam xa

Hán Việt: nam xa · Pinyin: nán chē

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即指南车; 比喻正确方向的指引者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即指南车。 2.比喻正确方向的指引者。