卙牀 jí chuáng Pinyin: jí chuáng Tổng quan Cấu tạo: 卙 + 牀 (sàng)Pinyinjí chuángCấu tạo卙 + 牀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐床。形似大床,中设矮几,两旁可坐可躺。Tân Hoa Tự Điển 1.坐床。形似大床,中设矮几,两旁可坐可躺。