博/愽

Tổng quan

Cấu tạo: 博 (bác) + / + 愽 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lớn
  • Biên soạn 博/愽 bó b.f. abundant; plentiful

Eng

  • Cihui 博/愽 bó b.f. abundant; plentiful; ►bódà ◆v. win; gain