博綜 bó zōng · bác tống Hán Việt: bác tống · Pinyin: bó zōng Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 綜 (tống)Pinyinbó zōngHán Việtbác tốngCấu tạo博 + 綜 · bác + tống nghĩa thành phần: bác + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"博纵"; 犹博通。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"博纵"。 2.犹博通。