博见

bác kiến

Hán Việt: bác kiến

Tổng quan

nhìn xa trông rộng。看得遠,看得廣。博,廣、遠,狀語。

Cấu tạo: (bác) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn xa trông rộng。看得遠,看得廣。博,廣、遠,狀語。