博證 bó zhèng · bác chứng Hán Việt: bác chứng · Pinyin: bó zhèng Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 證 (chứng)Pinyinbó zhèngHán Việtbác chứngCấu tạo博 + 證 · bác + chứng nghĩa thành phần: bác + chứng