卜卜

bặc bặc

Hán Việt: bặc bặc

Tổng quan

Cấu tạo: (bặc) + (bặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。鳥啄木的聲音。宋.韓琦〈啄木〉詩:「剝剝復卜卜,意若念良木。」