卜肆 bặc tứ Hán Việt: bặc tứ Tổng quan Cấu tạo: 卜 (bặc) + 肆 (tứ)Hán Việtbặc tứCấu tạo卜 + 肆 · bặc + tứ nghĩa thành phần: bặc + tứ