卞严 biện nghiêm Hán Việt: biện nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 卞 (biện) + 严 (nghiêm)Hán Việtbiện nghiêmCấu tạo卞 + 严 · biện + nghiêm nghĩa thành phần: biện + nghiêm