佔佔 zhàn zhàn · chiêm chiêm Hán Việt: chiêm chiêm · Pinyin: zhàn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 佔 (chiêm)Pinyinzhàn zhànHán Việtchiêm chiêmCấu tạo佔 + 佔 · chiêm + chiêm nghĩa thành phần: chiêm + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低声小语貌。Tân Hoa Tự Điển 1.低声小语貌。