佔畢 zhàn bì · chiêm tất Hán Việt: chiêm tất · Pinyin: zhàn bì Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 畢 (tất)Pinyinzhàn bìHán Việtchiêm tấtCấu tạo佔 + 畢 · chiêm + tất nghĩa thành phần: chiêm + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诵读,吟诵。Tân Hoa Tự Điển 1.诵读,吟诵。